Skip to content
Speak Chinese LogoSpeak Chinese
Dictionary

吉 (jí)

jí

HSK level
HSK 6
Part of speech
Noun
Frequency
Common word

Meanings

  1. may mắn, tốt đẹp
  2. biểu thị sự may mắn và thành công
  3. chỉ các nghi lễ tôn giáo khi thờ thần (thời cổ đại)
  4. chỉ các sự kiện kỷ niệm hoặc hoạt động kỷ niệm như hôn lễ

Examples and explanations

Opening the full entry uses 1 of today's free lookups.

Sign in to get more free lookups every day.

Words with 吉