寸 (cùn)
- Part of speech
- Noun
Meanings
- đơn vị đo chiều dài, tương đương với một phần ba của một cái thước cánh
- bóp nhỏ, bé nhỏ
- thuật ngữ y học chỉ khoảng cách giữa lòng bàn tay và một 'thốn'
Opening the full entry uses 1 of today's free lookups.
Sign in to get more free lookups every day.