コンテンツへスキップ
Speak Chinese ロゴSpeak Chinese
辞書

寸 (cùn)

cùn

HSK レベル
HSK 6

意味

短い訳語は英語で表示されます。単語の詳しい解説はあなたの言語で表示されます。

  1. đơn vị đo chiều dài, tương đương với một phần ba của một cái thước cánh
  2. bóp nhỏ, bé nhỏ
  3. thuật ngữ y học chỉ khoảng cách giữa lòng bàn tay và một 'thốn'

例文と解説

詳しい解説を開くと、今日の無料検索を 1 回使います。

ログインすると、毎日もっと多く無料で検索できます。

寸 を含む単語