晚晚 (wǎn)wǎnHSK レベルHSK 2頻度よく使う単語新しいノートに保存意味短い訳語は英語で表示されます。単語の詳しい解説はあなたの言語で表示されます。1evening, night (buổi tối, ban đêm)2late, tardy (muộn, trễ)3later stage, final period (giai đoạn cuối cùng)4younger generation (thế hệ sau, hậu bối)