丝丝 (sī)sīHSK 급수HSK 5새 노트에 저장뜻짧은 뜻은 영어로 표시돼요. 단어의 전체 항목은 사용 중인 언어로 표시돼요.1silk, tơ tằm2a thread or strand, vật mỏng nhẹ như sợi tơ3a tiny bit, mức độ rất nhỏ