力力 (lì)lìHSK 급수HSK 3빈도자주 쓰는 단어새 노트에 저장뜻짧은 뜻은 영어로 표시돼요. 단어의 전체 항목은 사용 중인 언어로 표시돼요.1sức lực, sức mạnh, uy quyền2nỗ lực, cố gắng3hiệu quả hoặc khả năng của một vật phẩm hoặc hệ thống