본문으로 건너뛰기
Speak Chinese
AI 도우미
노트
한국어
로그인
시작하기
사전
사전 검색
尺
寸
尺寸 (chǐcùn)
chǐcùn
새 노트에 저장
뜻
짧은 뜻은 영어로 표시돼요. 단어의 전체 항목은 사용 중인 언어로 표시돼요.
1
size, dimensions
예문과 설명
전체 항목을 열면 오늘의 무료 검색 1회가 사용돼요.
로그인하면 매일 더 많은 무료 검색을 이용할 수 있어요.
예문 보기
한자
尺
chǐ
ruler; measuring tool; unit of length in ancient China (approximately 1/3 meter)
寸
cùn
đơn vị đo chiều dài, tương đương với một phần ba của một cái thước cánh; bóp nhỏ, bé nhỏ
尺寸이(가) 들어간 단어
标准尺寸
biāozhǔnchǐcùn
standard size
打折尺寸
dǎzhēchǐcùn
discounted size
帽子尺寸
màozichǐcùn
Hat size or measurement
非标准尺寸
fēi biāozhǔn chǐcùn
Non-standard size