Bài 1
你好
Xin chào
Hoàn thành bài học này bằng cách lần lượt học từ vựng, ngữ pháp và làm bài luyện tập.
- 13 từ vựng
- 2 ngữ pháp
Học từ vựng
- 你nǐbạn, cậu
- 好hǎotốt, đẹp
- 你好nǐ hǎoxin chào, chào bạn
- 我wǒtôi, mình
- 一yīmột, một cái
- 五wǔnăm, số năm, 5
- 八bātám, số tám, 8
- 大dàto, lớn, bự
- 不bùkhông, chẳng, chưa
- 口kǒumiệng, cửa, lượng từ cho thành viên gia đình
- 白báitrắng, tinh khiết, trong sáng
- 女nǚnữ, phụ nữ, con gái
- 马mǎngựa, con ngựa
Học ngữ pháp
- Cấu trúc lời chào cơ bản'你好' được dùng để chào hỏi ai đó một cách lịch sự.
- Quy tắc biến điệu thanh 3Khi hai âm ba liền nhau, âm đầu thành âm hai.
