Bài 11
前边开过来一辆空车
Một chiếc xe trống đang tiến đến phía trước
Hoàn thành bài học này bằng cách lần lượt học từ vựng, ngữ pháp và làm bài luyện tập.
- 41 từ vựng
- 2 ngữ pháp
Học từ vựng
- 做客zuò kèlàm khách, đến chơi nhà, thăm nhà
- 越来越yuè lái yuèngày càng, càng lúc càng
- 越...越...yuè... yuè...càng... càng..., mỗi khi... thì càng...
- 空kōngtrống, rỗng, không có gì
- 四合院sì hé yuàntứ hợp viện, nhà sân vườn truyền thống Trung Quốc
- 院子yuànzisân, sân trong, khuôn viên
- 种zhòngtrồng, gieo trồng, gieo
- 棵kēcây (lượng từ), cây (dùng cho cây cối)
- 枣zǎoquả táo tàu, quả táo đỏ
- 结jiéthắt, buộc, kết (nút, dây, v.v.)
- 尝chángnếm thử, thử (đồ ăn), thưởng thức
- 甜tiánngọt, có vị ngọt, ngọt ngào
- 打的dǎ dīđón taxi, gọi taxi, bắt xe taxi
- 盖gàiđậy, che, phủ lên
- 住宅zhùzháinhà ở, nơi cư trú, chỗ ở
- 小区xiǎo qūkhu dân cư, khu chung cư, khu nhà ở
- 建jiànxây dựng, kiến thiết, lập nên
- 搬bānchuyển, khiêng, dọn đi
- 遗憾yí hànđáng tiếc, tiếc nuối, hối tiếc
- 舍不得shě bu dékhông nỡ, luyến tiếc, không muốn rời xa
- 离开líkāirời khỏi, rời đi, chia tay
- 现代化xiàndàihuàhiện đại hóa, sự hiện đại hóa
- 圣诞节ShèngdànjiéLễ Giáng Sinh, Noel
- 新年xīnniánNăm mới, Tết
- 随便suíbiàntùy ý, tùy thích, thoải mái
- 感想gǎnxiǎngcảm tưởng, cảm nhận, suy nghĩ
- 体会tǐhuìcảm nhận, hiểu được, trải nghiệm
- 意见yìjiàný kiến, quan điểm, lời khuyên
- 出门chūménra ngoài, rời khỏi nhà, đi ra ngoài
- 人们rénmenmọi người, người ta, dân chúng
- 节日jiérìngày lễ, ngày hội, ngày tết
- 春节ChūnjiéTết Nguyên Đán, Tết âm lịch
- 开kāimở, bật, khai trương
- 联欢会liánhuānhuìbuổi liên hoan, buổi họp mặt
- 建议jiànyìđề nghị, khuyên, lời khuyên
- 提tíxách, nhắc đến, nâng lên
- 丰富fēngfùphong phú, dồi dào, đa dạng
- 打扮dǎbànăn mặc, trang điểm, chỉnh trang
- 装饰zhuāngshìtrang trí, trang hoàng, đồ trang sức
- 礼物lǐwùquà tặng, lễ vật
- 欢乐huānlèvui vẻ, hân hoan, đầy niềm vui
Học ngữ pháp
- Câu tồn hiện/câu tồn tạiĐịa điểm + động từ + 着 + tân ngữ (chỉ sự tồn tại) / Địa điểm + động từ + bổ ngữ xu hướng + tân ngữ (chỉ sự xuất hiện)
- Càng ngày càng… và Càng… càng… (越来越 và 越...越...)'越来越' + tính từ/động từ; '越' + động từ/tính từ + '越' + tính từ/động từ
