一会儿 (yīhuǐ'er)
- Từ loại
- Số từ, Danh từ, Phó từ
- Hán Việt
- nhất hội nhi
Nghĩa
- một chốc; một lát; lát; nả; một chặp; chặp
- trong chốc lát; lát nữa
- lúc thì... lúc thì (đặt trước hai từ trái nghĩa biểu thị hai tình huống xen kẻ nhau)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.