Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一共 (yīgòng)

yīgòng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Phó từ, 副
Hán Việt
nhất cộng

Nghĩa

  1. tổng cộng; gồm; hết thảy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ