Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
切
险
一切险 (yīqièxiǎn)
yīqièxiǎn
Hán Việt
nhất thiết hiểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mọi rủi ro (bảo hiểm)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
切
qiē
bổ; cắt; bửa; xắt; thái; tiếp xúc ở một điểm
险
xiǎn
hiểm (địa thế khó vượt qua); nguy hiểm (khả năng gặp tai hoạ hay xảy ra tai nạn)