Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一时间 (yīshíjiān)

yīshíjiān

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
nhất thì gian

Nghĩa

  1. một lúc
  2. chốc lát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 一时间