Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一点儿 (yīdiǎnr)

yīdiǎnr

Từ loại
Số từ
Hán Việt
nhất điểm nhi

Nghĩa

  1. một chút; một ít; một ít
  2. chút xíu; chút ít
  3. bẻo; đỉnh đinh; chút đỉnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 一点儿