Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
级
士
官
一级士官 (yījíshìguān)
yījíshìguān
Hán Việt
nhất cấp sĩ quan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hạ sĩ (quân đội)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp
士
shì
trai chưa vợ; trai tân; sĩ (tầng lớp) (thời xưa)
官
guān
quan; nhân viên; nhà nước