Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
腔
一腔 (yīqiāng)
yīqiāng
Hán Việt
nhất khang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầy (sốt sắng, tức giận, v.v.)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
腔
qiāng
khoang; xoang; lời; nói