一边一边 (yībiān)yībiānCấp độ HSKHSK 3Từ loạiPhó từ, Danh từHán Việtnhất biênTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mặt bên; một mặt2bên cạnh3vừa4Dùng đơn