Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

七月 (qīyuè)

qīyuè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thất nguyệt

Nghĩa

  1. Tháng 7
  2. tháng bảy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 七月