Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
万
里
迢
迢
万里迢迢 (Wànlǐtiáotiáo)
Wànlǐtiáotiáo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cách xa hàng ngàn dặm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
万
wàn
vạn; mười nghìn; muôn; muôn vàn; nhiều (ví với rất nhiều)
里
lǐ
lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); bên trong; phía trong
迢
tiáo
xa xôi; xa xăm