Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丈量 (zhàngliàng)

zhàngliàng

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
trượng lượng

Nghĩa

  1. đo đạc; khám đạc; 土地

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ