Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
三
倍
三倍 (sānbèi)
sānbèi
Hán Việt
tam bội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gấp ba
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
三
sān
ba; số ba; tam; nhiều lần
倍
bèi
lần; gấp bội; bội phần
Từ có chứa 三倍
染色体三倍体症
rǎnsètǐ sān bèi tǐ zhèng
nhiễm sắc thể tam bội thể chứng
tam phân