三八三八 (sānbā)sānbāTừ loạiDanh từ, Số từHán Việttam bátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Ngày quốc tế phụ nữ 妇女节 [Fu4 nu: 3 jie2], ngày 8 tháng 32khờ dại3dốt nát