Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
三
通
三通 (sāntōng)
sāntōng
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tam thông
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ba chạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
三
sān
ba; số ba; tam; nhiều lần
通
tōng
thông; thông suốt; làm thông; chọc; thông