上万上万 (shàngwàn)shàngwànTừ loạiSố từHán Việtthượng vạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(nghĩa bóng) những con số không kể xiết2vô số3hơn mười nghìn4hàng nghìn trên hàng nghìn