Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上升空间 (shàngshēngkōngjiān)

shàngshēngkōngjiān

Hán Việt
thượng thăng không gian

Nghĩa

  1. tiềm năng tăng
  2. lộn ngược

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ