上帝上帝 (Shàngdì)ShàngdìTừ loạiDanh từHán Việtthượng đếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thượng đế; đấng sáng tạo; ông trời; đấng toàn năng2chúa trời; đức chúa trời