Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
上
浮
上浮 (shàngfú)
shàngfú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thượng phù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nổi lên; tăng lên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
上
shàng
lên trên (hành động hướng lên trên); lên cao (hướng tới địa điểm nào đó cao hơn vị trí đứng)
浮
fú
nổi; nở; phù; bơi; bơi lội