Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上焦 (shàngjiāo)

shàngjiāo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thượng tiêu

Nghĩa

  1. thượng tiêu (tim phổi, thực quản, có công năng hô hấp và tuần hoàn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ