Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上镜 (shàngjìng)

shàngjìng

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
thượng kính

Nghĩa

  1. ăn ảnh
  2. xuất hiện, lên hình (trên ti vi, phim)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ