Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上鞋 (shàngxié)

shàngxié

Hán Việt
thượng hài

Nghĩa

  1. đóng giày; khâu giày

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ