不便 (bùbiàn)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- bất tiện
Nghĩa
- bất tiện; không thuận tiện; không tiện lợi; không vừa; phiền phức
- thiếu tiền xài; thiếu tiền tiêu; kẹt tiền
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.