Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不停 (bùtíng)

bùtíng

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
bất đình

Nghĩa

  1. liên tục; không ngừng; suốt; luôn; luôn tay; liên tiếp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 不停