Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
公
正
不公正 (bùgōngzhèng)
bùgōngzhèng
Hán Việt
bất công chính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Không công bằng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
正
zhèng
chính; ngay ngắn; chính; chính giữa, đúng lúc