不可估量不可估量 (bùkěgūliàng)bùkěgūliàngTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtbất khả cổ lượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vô số; vô hạn; mênh mông; không thể lường được