不可分割不可分割 (bùkěfēngē)bùkěfēngēTừ loạiĐộng từHán Việtbất khả phân cátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không thể chuyển được2không thể chia cắt3không thể tách rời4gắn chặt