Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不可分割 (bùkěfēngē)

bùkěfēngē

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bất khả phân cát

Nghĩa

  1. không thể chuyển được
  2. không thể chia cắt
  3. không thể tách rời
  4. gắn chặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ