不可思议不可思议 (bùkěsīyì)bùkěsīyìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtbất khả tư nghịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không thể tưởng tượng nổi; huyền diệu; kỳ diệu; lạ lùng; huyễn2mầu nhiệm