不够不够 (bùgòu)bùgòuTừ loạiTính từ, Phó từ, Động từHán Việtbất cúTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thiếu; không đủ; chưa; chưa đủ; không... lắm