Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
对
称
不对称 (bùduìchèn)
bùduìchèn
Hán Việt
bất đối xưng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không đối xứng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
对
duì
trả lời; đáp lời; đối đáp; đối đãi; đối xử; đối phó
称
chēng
gọi; gọi là; cho đầu đề; cho tên; tên gọi; danh hiệu; danh xưng