Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不干涉 (bùgānshè)

bùgānshè

Hán Việt
bất can thiệp

Nghĩa

  1. không can thiệp
  2. bất can thiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ