Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不得不 (bùdébù)

bùdébù

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
bất đắc bất
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phải; không thể không, đành phải
  2. cần phải
  3. buộc lòng; buộc
  4. buộc phải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ