Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
正
常
不正常 (bùzhèngcháng)
bùzhèngcháng
Hán Việt
bất chính thường
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bất thường
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
正
zhèng
chính; ngay ngắn; chính; chính giữa, đúng lúc
常
cháng
thường; bình thường; thông thường; luôn luôn; không đổi
Từ có chứa 不正常
不正常状况
bù zhèngcháng zhuàngkuàng
bất chính thường trạng huống
trạng thái bất thường