Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
锈
铁
不锈铁 (bùxiùtiě)
bùxiùtiě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bất tú thiết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sắt không gỉ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
锈
xiù
gỉ (sắt, đồng); han rỉ; han sét; biến thể của 锈, để ăn mòn
铁
tiě
sắt (ký hiệu Fe); đao thương; khí giới; vũ khí