与人方便,自己方便与人方便,自己方便 (yǔ rén fāngbiàn, zìjǐ fāngbiàn)yǔ rén fāngbiàn, zìjǐ fāngbiànHán Việtdữ nhân phương tiện tự kỉ phương tiệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Dễ người; dễ ta