Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

与人方便,自己方便 (yǔ rén fāngbiàn, zìjǐ fāngbiàn)

yǔ rén fāngbiàn, zìjǐ fāngbiàn

Hán Việt
dữ nhân phương tiện tự kỉ phương tiện

Nghĩa

  1. Dễ người; dễ ta

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ