丑恶丑恶 (chǒu'è)chǒu'èCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Danh từHán Việtsửu ácLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xấu xa; bôi nhọ; ghê tởm; đáng ghét; kinh tởm; ghê sợ; khủng khiếp; kinh khủng