专利专利 (zhuānlì)zhuānlìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtchuyên lợiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1độc quyền; bản quyền sáng chế phát minh2chuyên lợi