Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

专门家 (zhuānménjiā)

zhuānménjiā

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
chuyên môn gia

Nghĩa

  1. chuyên gia; chuyên viên; người có chuyên môn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ