Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丘陵 (qiūlíng)

qiūlíng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khâu lăng

Nghĩa

  1. đồi núi; đồi; lăng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ