Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丙
基
丙基 (bǐngjī)
bǐngjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bính cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhóm propyl (hóa học)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丙
bǐng
bính; 3; C (Ngôi thứ ba trong thiên can); lửa
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ