Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丙糖 (bǐngtáng)

bǐngtáng

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
bính đường

Nghĩa

  1. triose (CH2O) 3, monosaccharide có ba nguyên tử carbon, chẳng hạn như glyceraldehyd 甘油 醛

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ