Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

业余爱好者 (yèyú àihào zhě)

yèyú àihào zhě

Hán Việt
nghiệp dư ái hảo giả

Nghĩa

  1. nghiệp dư
  2. người có sở thích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ